单一

(單一)dān yī
Âm Hán Việt:ĐƠN NHẤT

đơn nhất, đơn điệu

Ví dụ câu thực tế

产品种类单一难以吸引顾客。

chǎn pǐn zhǒng lèi dān yī nán yǐ xī yǐn gù kè.

Chủng loại sản phẩm đơn điệu khó thu hút khách hàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

单一 [dān yī] (ĐƠN NHẤT) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu