单身
(單身)đơn
Ví dụ câu thực tế
现代大都市中选择保持单身生活方式的年轻白领逐渐增多,催生了宠物消费和小户型住宅热潮。
xiàn dài dà dū shì zhōng xuǎn zé bǎo chí dān shēn shēng huó fāng shì de nián qīng bái lǐng zhú jiàn zēng duō, cuī shēng le chǒng wù xiāo fèi hé xiǎo hù xíng zhù zhái rè cháo.
Số lượng công nhân cổ trắng trẻ chọn duy trì lối sống độc thân ở các đô thị hiện đại đang dần tăng lên, điều này dẫn đến sự bùng nổ trong việc tiêu thụ vật nuôi và nhà ở cho các gia đình nhỏ.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
người độc thân / đàn ông chưa kết hôn
(tiếng lóng Internet) người không kết hôn hoặc không có quan hệ tình cảm (dùng tự giễu)
(tiếng lóng Internet) người không kết hôn cũng không đang hẹn hò (dùng tự giễu)
nghĩa bóng: người chưa kết hôn / người độc thân (đặc biệt là người có tài chính dư dả)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.