加

Jiā
Âm Hán Việt:GIA

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Jiā

thêm

#2jiā

thêm / cộng / (dùng sau một trạng ngữ như 不, 大, 稍,..., và trước động từ hai âm tiết, để chỉ rằng hành động của động từ được áp dụng cho cái gì đó hoặc ai đó đã được nhắc đến trước đó) / áp dụng (hạn chế,...) cho (ai đó) / đưa ra (hỗ trợ, xem xét,...) cho (điều gì đó)

Ví dụ câu thực tế

咖啡太苦了,加点奶吧。

kā fēi tài kǔ le, jiā diǎn nǎi ba.

Cà phê đắng quá, cho thêm chút sữa vào đi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

加 [Jiā] (GIA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK