加入

jiā rù
Âm Hán Việt:GIA NHẬP

gia nhập, tham gia

Ví dụ câu thực tế

过年以后他们也加入了失业大军。

guò nián yǐ hòu tā men yě jiā rù le shī yè dà jūn.

Sang năm tới bọn họ cũng sẽ gia nhập vào đội quân thất nghiệp.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.