加强

(加強)jiā qiáng
Âm Hán Việt:GIA CƯỜNG

tăng cường, gia tăng

Ví dụ câu thực tế

学校加强了安全保卫工作。

xué xiào jiā qiáng le ān quán bǎo wèi gōng zuò.

Nhà trường tăng cường công tác bảo vệ an toàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.