劝
(勸)khuyên can, khuyên nhủ
Ví dụ câu thực tế
朋友劝他早点戒烟。
péng yǒu quàn tā zǎo diǎn jiè yān.
Bạn bè khuyên anh ấy sớm bỏ thuốc lá.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thuyết phục
động từ: khuyên; danh từ: lời khuyên
can ngăn
hòa giải trong một cuộc cãi vã / can thiệp vào tranh chấp và cố gắng làm dịu tình hình
khuyên nhủ / cố gắng thuyết phục
hòa giải / dàn xếp / xoa dịu / khuyên giải
cố gắng thuyết phục ai đó từ bỏ (công việc, kế hoạch, v.v.)
khuyên răn; cảnh báo
khuyên nhủ / dỗ dành
thúc đẩy nông nghiệp
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.