劝告
(勸告)động từ: khuyên; danh từ: lời khuyên
Ví dụ câu thực tế
面对医生的严肃劝告,他终于痛下决心戒除烟酒并保持规律作息。
miàn duì yī shēng de yán sù quàn gào, tā zhōng yú tòng xià jué xīn jiè chú yān jiǔ bìng bǎo chí guī lǜ zuò xī.
Đối mặt với lời khuyên nghiêm túc của bác sĩ, cuối cùng anh đã quyết định bỏ thuốc lá và uống rượu và duy trì một lịch trình đều đặn.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.