劝说
(勸說)thuyết phục
Ví dụ câu thực tế
经过班主任老师耐心细致的劝说,这位性格倔强的学生终于解开了心结。
jīng guò bān zhǔ rèn lǎo shī nài xīn xì zhì de quàn shuō, zhè wèi xìng gé jué jiàng de xué shēng zhōng yú jiě kāi le xīn jié.
Sau sự kiên nhẫn và cẩn thận thuyết phục của thầy hiệu trưởng, cuối cùng cậu học sinh bướng bỉnh này cũng đã vượt qua được nỗi lo lắng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.