劝阻

(勸阻)quàn zǔ
Âm Hán Việt:KHUYẾN TRỞ

can ngăn

Ví dụ câu thực tế

面对游客企图攀爬野长城危险段落的不理智行为,景区巡查人员及时予以劝阻。

miàn duì yóu kè qǐ tú pān pá yě cháng chéng wēi xiǎn duàn luò de bù lǐ zhì xíng wéi, jǐng qū xún chá rén yuán jí shí yǔ yǐ quàn zǔ.

Trước hành vi phi lý của du khách khi cố gắng leo lên những đoạn nguy hiểm của Vạn Lý Trường Thành hoang dã, các thanh tra danh lam thắng cảnh đã nhanh chóng can ngăn họ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.