劝导

(勸導)quàn dǎo

khuyên nhủ / cố gắng thuyết phục

Ví dụ câu thực tế

在社区调解委员会的耐心劝导下,发生邻里纠纷的两家人最终达成了和解。

zài shè qū tiáo jiě wěi yuán huì de nài xīn quàn dǎo xià, fā shēng lín lǐ jiū fēn de liǎng jiā rén zuì zhōng dá chéng le hé jiě.

Với sự thuyết phục kiên nhẫn của ủy ban hòa giải cộng đồng, hai gia đình tranh chấp hàng xóm cuối cùng đã đi đến giải quyết ổn thỏa.

面对法律的严厉审判和民警的苦心劝导,迷途的青年终于彻底醒悟并决心痛改前非。

miàn duì fǎ lǜ de yán lì shěn pàn hé mín jǐng de kǔ xīn quàn dǎo, mí tú de qīng nián zhōng yú chè dǐ xǐng wù bìng jué xīn tòng gǎi qián fēi.

Đối mặt với sự phán xét hà khắc của pháp luật và sự thuyết phục hết mình của cảnh sát, chàng trai lạc lối cuối cùng cũng tỉnh ngộ và quyết tâm thay đổi quá khứ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

劝导 [quàn dǎo] là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK