刺

cī
Âm Hán Việt:THÍCH

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1cī

đâm, chọc; cái dùi

#2cì

gai / chích / đâm / chọc / xuyên / đâm bị thương / ám sát / giết

Ví dụ câu thực tế

他的手被刺伤了。

tā de shǒu bèi cì shāng le.

Tay của anh ấy bị đâm.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.