刺骨

cì gǔ
Âm Hán Việt:THÍCH CỐT

xuyên xương; sắc nhọn

Ví dụ câu thực tế

冬日凛冽刺骨的寒风呼啸而过,行人纷纷裹紧了身上的羽绒服。

dōng rì lǐn liè cì gǔ de hán fēng hū xiào ér guò, xíng rén fēn fēn guǒ jǐn le shēn shàng de yǔ róng fú.

Những cơn gió lạnh thấu xương của mùa đông đang gào thét, người đi đường quấn chặt mình trong chiếc áo khoác ngoài.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.