刺眼
làm loá mắt / phản cảm cho mắt / chói loá / gắt (ánh sáng) / màu sắc thô (màu sắc) / khó coi
Ví dụ câu thực tế
大伞挡住了刺眼的阳光。
dà sǎn dǎng zhù le cì yǎn de yáng guāng.
Chiếc dù lớn đã chắn lại ánh nắng chói chang.
阳光太刺眼了,他眯着眼睛看远处。
yáng guāng tài cì yǎn le, tā mī zhe yǎn jing kàn yuǎn chù.
Ánh nắng chói quá, anh ấy nheo mắt nhìn ra xa.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.