刺耳
gắt; chói tai
Ví dụ câu thực tế
深夜寂静的居民区里突然响起一阵尖锐刺耳的刹车声,打破了夜的宁静。
shēn yè jì jìng de jū mín qū lǐ tū rán xiǎng qǐ yī zhèn jiān ruì cì ěr de shā chē shēng, dǎ pò le yè de níng jìng.
Đêm khuya, một tiếng phanh gấp chói tai đột nhiên vang lên trong khu dân cư yên tĩnh, phá vỡ sự yên tĩnh của màn đêm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.