刷
Các tầng nghĩa / Phát âm
chải, quét
chọn
Ví dụ câu thực tế
你一天刷几次牙?
nǐ yī tiān shuā jǐ cì yá?
Một ngày bạn đánh răng bao nhiêu lần?
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
đánh răng
bàn chải
làm mới
chà rửa sạch
tạo giao dịch giả để lừa một nền tảng trực tuyến thương mại (nền tảng thưởng cho người dùng thực hiện nhiều giao dịch)
làm nhiều câu hỏi luyện tập (để chuẩn bị cho kỳ thi)
sử dụng thẻ tín dụng (hoặc thẻ quẹt, thẻ thông minh, v.v.)
nạp vào / ghi đè firmware (tin học)
quét khuôn mặt (để xác minh danh tính)
thức suốt đêm; thức trắng đêm
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.