刷牙
Âm Hán Việt:XOÁT NHA
đánh răng
Ví dụ câu thực tế
已经很晚了,去刷牙睡觉吧。
yǐ jīng hěn wǎn le, qù shuā yá shuì jiào ba.
Muộn lắm rồi, đánh răng rồi đi ngủ đi.
睡觉前要刷牙。
shuì jiào qián yào shuā yá.
Trước khi đi ngủ cần đánh răng.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):