刷卡

shuā kǎ

sử dụng thẻ tín dụng (hoặc thẻ quẹt, thẻ thông minh, v.v.)

Ví dụ câu thực tế

我带的现金不太多,但是商店可以刷卡。

wǒ dài de xiàn jīn bù tài duō, dàn shì shāng diàn kě yǐ shuā kǎ.

Tôi không mang theo nhiều tiền mặt nhưng cửa hàng chấp nhận thẻ tín dụng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.