刷新
làm mới
Ví dụ câu thực tế
在本届世界田径锦标赛男子百米飞人大战中,冠军选手以惊人的成绩刷新了赛会纪录。
zài běn jiè shì jiè tián jìng jǐn biāo sài nán zi bǎi mǐ fēi rén dà zhàn zhōng, guàn jūn xuǎn shǒu yǐ jīng rén de chéng jì shuā xīn le sài huì jì lù.
Ở nội dung thi đấu bay 100 mét nam tại Giải vô địch điền kinh thế giới năm nay, vận động viên vô địch đã lập kỷ lục mới với kết quả đáng kinh ngạc.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.