制
Các tầng nghĩa / Phát âm
điều chỉnh
sản xuất / làm
Ví dụ câu thực tế
面对复杂的外部经贸摩擦,有关部门因地制宜迅速出台了有力的反制与应对举措。
miàn duì fù zá de wài bù jīng mào mó cā, yǒu guān bù mén yīn dì zhì yí xùn sù chū tái le yǒu lì de fǎn zhì yǔ yìng duì jǔ cuò.
Trước những xung đột kinh tế và thương mại phức tạp bên ngoài, các cơ quan liên quan đã nhanh chóng đưa ra các biện pháp đối phó và ứng phó mạnh mẽ dựa trên điều kiện địa phương.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.