制裁

zhì cái
Âm Hán Việt:CHẾ TÀI

phê chuẩn

Ví dụ câu thực tế

在日常业务推进过程中,团队成员密切配合,认真制裁各项工作要求。

zài rì cháng yè wù tuī jìn guò chéng zhōng, tuán duì chéng yuán mì qiè pèi hé, rèn zhēn zhì cái gè xiàng gōng zuò yāo qiú.

Trong quá trình phát triển kinh doanh hàng ngày, các thành viên trong nhóm hợp tác chặt chẽ và thực thi nghiêm ngặt mọi yêu cầu công việc.

联合国安理会依法对严重违反国际核不扩散条约的侵略实体实施全面经济武器制裁。

lián hé guó ān lǐ huì yī fǎ duì yán zhòng wéi fǎn guó jì hé bù kuò sàn tiáo yuē de qīn lüè shí tǐ shí shī quán miàn jīng jì wǔ qì zhì cái.

Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc đã thực hiện các biện pháp trừng phạt vũ khí kinh tế toàn diện theo luật pháp đối với các thực thể hung hãn vi phạm nghiêm trọng hiệp ước không phổ biến vũ khí hạt nhân quốc tế.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

制裁 [zhì cái] (CHẾ TÀI) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu