制定
lập ra, đặt ra
Ví dụ câu thực tế
你应该制定学习计划。
nǐ yīng gāi zhì dìng xué xí jì huà.
Bạn nên lập kế hoạch học tập.
制定工作计划一定要从实际出发。
zhì dìng gōng zuò jì huà yí dìng yào cóng shí jì chū fā.
Đặt ra kế hoạch công việc nhất định phải xuất phát từ thực tế.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.