制定

zhì dìng
Âm Hán Việt:CHẾ ĐỊNH

lập ra, đặt ra

Ví dụ câu thực tế

你应该制定学习计划。

nǐ yīng gāi zhì dìng xué xí jì huà.

Bạn nên lập kế hoạch học tập.

制定工作计划一定要从实际出发。

zhì dìng gōng zuò jì huà yí dìng yào cóng shí jì chū fā.

Đặt ra kế hoạch công việc nhất định phải xuất phát từ thực tế.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.