制成

(製成)zhì chéng
Âm Hán Việt:CHẾ THÀNH

làm thành, chế tạo thành

Ví dụ câu thực tế

这把椅子是用优质木材制成的。

zhè bǎ yǐ zi shì yòng yōu zhì mù cái zhì chéng de.

Chiếc ghế này được làm từ gỗ chất lượng cao.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.