公共
công cộng
Ví dụ câu thực tế
在公共场所请不要大声说话。
zài gōng gòng chǎng suǒ qǐng bú yào dà shēng shuō huà.
Đừng nói to tại nơi công cộng.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
địa điểm
xe buýt, xe công cộng
tiện ích công cộng / doanh nghiệp nhà nước / tổ chức hoặc doanh nghiệp công, thường là từ thiện
nghiệm chung (của hệ phương trình)
cơ sở hạ tầng / công trình công cộng
giao thông công cộng / vận tải hành khách công cộng
đạo đức công cộng; đạo đức xã hội
hành chính công
tổ chức công cộng
chi tiêu công cộng
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.