公共交通
giao thông công cộng / vận tải hành khách công cộng
Ví dụ câu thực tế
外出旅游乘坐公共交通工具时,要时刻提防身边的扒手盗窃财物。
wài chū lǚ yóu chéng zuò gōng gòng jiāo tōng gōng jù shí, yào shí kè dī fáng shēn biān de pá shǒu dào qiè cái wù.
Khi di chuyển trên các phương tiện giao thông công cộng, bạn phải luôn cảnh giác với những kẻ móc túi xung quanh mình.
对于在公共汽车上肆意辱骂殴打他人、严重扰乱公共交通秩序的地痞流氓分子,公安机关依法给予行政拘留。
duì yú zài gōng gòng qì chē shàng sì yì rǔ mà ōu dǎ tā rén, yán zhòng rǎo luàn gōng gòng jiāo tōng zhì xù de dì pǐ liú máng fèn zǐ, gōng ān jī guān yī fǎ jǐ yǔ xíng zhèng jū liú.
Đối với những hành vi côn đồ cố ý lăng mạ, đánh đập người khác trên xe buýt, gây rối nghiêm trọng trật tự giao thông công cộng, cơ quan công an sẽ xử lý vi phạm hành chính theo quy định của pháp luật.
随着城市中心城区人口密度的持续上升,公共交通基础设施和绿地建设需要加快跟进配套。
suí zhe chéng shì zhōng xīn chéng qū rén kǒu mì dù de chí xù shàng shēng, gōng gòng jiāo tōng jī chǔ shè shī hé lǜ dì jiàn shè xū yào jiā kuài gēn jìn pèi tào.
Khi mật độ dân số ở các trung tâm đô thị tiếp tục tăng, cơ sở hạ tầng giao thông công cộng và xây dựng không gian xanh cần được đẩy nhanh để theo kịp.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.