公共汽车
(公共汽車)Âm Hán Việt:CÔNG CỘNG KHÍ XA
xe buýt, xe công cộng
Ví dụ câu thực tế
坐公共汽车去,要20分钟。
zuò gōng gòng qì chē qù, yào 20 fēn zhōng.
Đi bằng xe buýt, mất 20 phút.
我在等公共汽车。
wǒ zài děng gōng gòng qì chē.
Tôi đang chờ xe bus.
HaoHSK Flashcards & Audio
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.
📖Luyện Đọc & Luyện Nghe Tiếng Trung
📘Từ Vựng Tiếng Trung HSK & Theo Chủ Đề
Từ vựng HSK 3.0 (Chuẩn mới 9 cấp):
Từ vựng HSK 2.0 (Chuẩn 6 cấp):