公共场所
(公共場所)địa điểm
Ví dụ câu thực tế
在公共场所吸烟不仅危害健康,也是不文明的行为。
zài gōng gòng chǎng suǒ xī yān bù jǐn wēi hài jiàn kāng, yě shì bù wén míng de xíng wéi.
Hút thuốc ở nơi công cộng không chỉ gây hại cho sức khỏe mà còn là hành vi thiếu văn minh.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.