公共设施
(公共設施)cơ sở hạ tầng / công trình công cộng
Ví dụ câu thực tế
我们应当爱惜身边的公共设施,共同维护优美环境。
wǒ men yīng dāng ài xī shēn biān de gōng gòng shè shī, gòng tóng wéi hù yōu měi huán jìng.
Chúng ta nên trân trọng các công trình công cộng xung quanh, cùng nhau duy trì môi trường đẹp.
城市里的公共设施越来越完善了。
chéngshì lǐ de gōnggòng shèshī yuè lái yuè wánshàn le.
Các cơ sở vật chất công cộng trong thành phố ngày càng hoàn thiện.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.