伸

shēn
Âm Hán Việt:THÂN

duỗi ra, vươn ra, giơ ra

Ví dụ câu thực tế

他伸出手和新同事热情握手。

tā shēn chū shǒu hé xīn tóng shì rè qíng wò shǒu.

Anh ấy đưa tay ra nhiệt tình bắt tay đồng nghiệp mới.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

伸 [shēn] (THÂN) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK