伸缩
(伸縮)linh hoạt; có thể điều chỉnh được
Ví dụ câu thực tế
这款多功能户外折叠梯采用高强度轻质航空铝材打造,具备出色的多级自由伸缩调节功能。
zhè kuǎn duō gōng néng hù wài zhé dié tī cǎi yòng gāo qiáng dù qīng zhì háng kōng lǚ cái dǎ zào, jù bèi chū sè de duō jí zì yóu shēn suō tiáo jié gōng néng.
Thang gấp ngoài trời đa chức năng này được làm bằng nhôm hàng không nhẹ có độ bền cao và có chức năng điều chỉnh kính thiên văn tự do đa cấp tuyệt vời.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.