伸张
(伸張)ủng hộ (công lý, đạo đức, v.v.)
Ví dụ câu thực tế
人民司法审判工作必须牢固树立司法为民理念,严格以事实为依据、以法律为准绳,依法在每一个具体司法案件中为人民群众伸张公平正义。
rén mín sī fǎ shěn pàn gōng zuò bì xū láo gù shù lì sī fǎ wèi mín lǐ niàn, yán gé yǐ shì shí wèi yī jù, yǐ fǎ lǜ wèi zhǔn shéng, yī fǎ zài měi yí gè jù tǐ sī fǎ àn jiàn zhōng wéi rén mín qún zhòng shēn zhāng gōng píng zhèng yì.
Công tác xét xử nhân dân phải xác lập vững chắc quan niệm công bằng cho nhân dân, chặt chẽ dựa trên sự thật và pháp luật, đề cao sự công bằng, chính nghĩa cho nhân dân trong từng vụ án tư pháp cụ thể theo quy định của pháp luật.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.