伸手

shēn shǒu
Âm Hán Việt:THÂN THỦ

đưa tay ra

Ví dụ câu thực tế

当身边的邻居朋友遭遇突如其来的重大变故时,我们应当主动伸手拉一把、施以援手。

dāng shēn biān de lín jū péng yǒu zāo yù tū rú qí lái de zhòng dà biàn gù shí, wǒ men yīng dāng zhǔ dòng shēn shǒu lā yī bǎ, shī yǐ yuán shǒu.

Khi hàng xóm và bạn bè của chúng ta gặp phải những thay đổi lớn và đột ngột, chúng ta nên chủ động giúp đỡ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.