他

tā
Âm Hán Việt:THA

anh ấy, ông ấy (ngôi thứ 3 chỉ nam)

Ví dụ câu thực tế

他是我的中文老师。

tā shì wǒ de zhōng wén lǎo shī.

Anh ấy là giáo viên tiếng Trung của tôi.

他是我们的老师。

tā shì wǒ men de lǎo shī.

Anh ấy là giáo viên của chúng tôi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

他 [tā] (THA) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK