他人
người khác
Ví dụ câu thực tế
在公共场所与人相处时要懂得换位思考尊重他人,切勿大声喧哗打扰他人休息。
zài gōng gòng chǎng suǒ yǔ rén xiāng chǔ shí yào dǒng de huàn wèi sī kǎo zūn zhòng tā rén, qiè wù dà shēng xuān huá dǎ rǎo tā rén xiū xī.
Khi hòa đồng với người khác ở nơi công cộng, bạn phải biết đặt mình vào vị trí của người khác và tôn trọng người khác, không làm ồn ào làm phiền người khác đang nghỉ ngơi.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.