书
(書)Các tầng nghĩa / Phát âm
sách
sách / thư / tài liệu / LT:本[ben3],冊|册[ce4],部[bu4] / viết
Ví dụ câu thực tế
这是什么书?
zhè shì shén me shū?
Đây là sách gì?
乙:书,我是中国人。
yǐ : shū, wǒ shì zhōng guó rén.
B: Sách, tôi là người Trung Quốc.
我喜欢读书。
wǒ xǐ huān dú shū.
Tôi thích đọc sách.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.