书店

(書店)shū diàn
Âm Hán Việt:THƯ ĐIẾM

cửa hàng sách, tiệm

Ví dụ câu thực tế

这家书店营业二十四小时。

zhè jiā shū diàn yíng yè èr shí sì xiǎo shí.

Cửa hàng sách này hoạt động hai mươi tư giờ.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.