书房

(書房)shū fáng
Âm Hán Việt:THƯ PHÒNG

phòng đọc sách, phòng làm việc

Ví dụ câu thực tế

爸爸平时喜欢待在书房看书。

bà bà píng shí xǐ huān dài zài shū fáng kàn shū.

Bố bình thường thích ở trong phòng đọc sách để đọc sách.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.