东
(東)Các tầng nghĩa / Phát âm
phía đông / chủ nhà (tức là ngồi phía đông của khách) / địa chủ
đông
Ví dụ câu thực tế
太阳从东方升起。
tài yáng cóng dōng fāng shēng qǐ.
Mặt trời mọc từ phương Đông.
你一直向东走就到了。
nǐ yì zhí xiàng dōng zǒu jiù dào le.
Bạn cứ đi về hướng đông là đến.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.