东西

(東西)dōng xī
Âm Hán Việt:ĐÔNG TÂY

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1dōng xī

đồ đạc, đồ, vật

#2dōng xi

đồ vật / thứ / người / lượng từ: 個|个[ge4], 件[jian4]

Ví dụ câu thực tế

你想买什么东西?

nǐ xiǎng mǎi shén me dōng xī?

Bạn muốn mua cái gì?

我在商店买了很多东西。

wǒ zài shāng diàn mǎi le hěn duō dōng xī.

Tôi đã mua nhiều thứ ở cửa hàng.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.