东北

(東北)Dōng běi
Âm Hán Việt:ĐÔNG BẮC

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Dōng běi

Đông Bắc

#2dōng běi

đông bắc

Ví dụ câu thực tế

我家在中国的东北。

wǒ jiā zài zhōng guó de dōng běi.

Nhà tôi ở phía Đông Bắc của Trung Quốc.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

东北 [Dōng běi] (ĐÔNG BẮC) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu