东南
(東南)đông nam
Ví dụ câu thực tế
越南在世界地图的东南边。
yuè nán zài shì jiè dì tú de dōng nán biān.
Việt Nam nằm ở phía đông nam trên bản đồ thế giới.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
khu vực đông nam
Đông Nam Á
đông, nam, tây và bắc / tất cả các hướng
năm hướng 五方 đông, nam, tây, bắc và trung tâm
Đại học Đông Nam
Đông Nam Á
ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á) (Đài Loan)
ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á) / giống như 東南亞國家聯盟|东南亚国家联盟[Dong1 nan2 ya4 Guo2 jia1 Lian2 meng2]
ASEAN (Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.