上

shǎng
Âm Hán Việt:THƯỢNG

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1shǎng

trên

#2shàng

(hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước / đầu tiên (của nhiều phần) / leo; lên; đi lên / tham dự (lớp hoặc đại học) / (bổ ngữ phương hướng) lên / (hậu tố danh từ) trên; phía trên

Ví dụ câu thực tế

书在桌子上。

shū zài zhuō zi shàng.

Cuốn sách ở trên bàn.

水果在桌子上。

shuǐ guǒ zài zhuō zi shàng.

Trái cây ở trên bàn.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.