上场
(上場)lên sân khấu; tham gia cuộc thi hoặc thi đấu
Ví dụ câu thực tế
替补年轻小将一上场就表现得敢打敢拼,凭借一记漂亮的外线远投帮助球队反超比分。
tì bǔ nián qīng xiǎo jiàng yī shàng chǎng jiù biǎo xiàn dé gǎn dǎ gǎn pīn, píng jiè yī jì piào liàng de wài xiàn yuǎn tóu bāng zhù qiú duì fǎn chāo bǐ fēn.
Cầu thủ trẻ vào sân thay người đã thể hiện bản lĩnh và sự chăm chỉ ngay khi vào sân, giúp đồng đội dẫn trước bằng cú sút xa đẹp mắt từ ngoài vòng cấm.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.