78 bài đọc hiểu có Pinyin, audio & bài tập
Mẫu câu theo tình huống, có pinyin & audio
Học từ theo tình huống thực tế
Thứ tự nét viết từng chữ
Nền tảng nhận diện mặt chữ Hán
Tách chữ thành bộ phận, nhớ qua câu chuyện
Ý nghĩa: Thay vì A, chi bằng B (so sánh chọn lựa)
与其在家看电视,不如出去散散步。
Yǔqí zài jiā kàn diànshì, bùrú chūqù sàn sàn bù.
Thay vì ở nhà xem TV, chi bằng ra ngoài đi dạo.
与其抱怨,不如行动。
Yǔqí bàoyuàn, bùrú xíngdòng.
Thay vì than phiền, chi bằng hành động.
与其等他来,不如我们自己去。
Yǔqí děng tā lái, bùrú wǒmen zìjǐ qù.
Thay vì chờ anh ấy đến, chi bằng chúng ta tự đi.
•与其 + phương án bỏ (A),不如 + phương án chọn (B); mang sắc thái khuyên bảo.
⚠️ Lỗi thường gặp:
•Đảo ngược vế A và B làm sai logic.
•Nhầm với chức năng so sánh kém 不如 độc lập.
Kết hợp Từ vựng, Ngữ pháp, Luyện đọc, Luyện nghe, Tập viết chữ Hán và Luyện đề thi cùng cấp HSK 4 để nhớ sâu và tăng điểm nhanh.
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.