齐

(齊)Qí
Âm Hán Việt:TỀ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1Qí

đủ, đầy

#2qí

gọn gàng / đồng đều / cùng mức / giống hệt / đồng thời / cùng nhau / làm cho đều

Ví dụ câu thực tế

我们班的同学已经到齐了。

wǒ men bān de tóng xué yǐ jīng dào qí le.

Các bạn học trong lớp đã đến đủ rồi.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.