鸡
(雞)Các tầng nghĩa / Phát âm
gà
variant of 雞|鸡[ji1]
Chưa có nghĩa tiếng Việt – nghĩa tiếng Anh
Ví dụ câu thực tế
我妈妈买了一只鸡。
wǒ mā mā mǎi le yī zhī jī.
Mẹ tôi đã mua một con gà.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
trứng gà
thịt gà
cocktail (từ mượn)
nước luộc gà / súp gà / (nghĩa bóng) món súp gà cho tâm hồn – tức là những câu chuyện truyền cảm hứng tạo cảm giác tốt (thường dùng một cách mỉa mai vì những câu chuyện này không thực sự thay đổi cuộc sống con người)
kê gian; quan hệ qua đường hậu môn
cánh gà
ức gà / (y học) ngực ức gà
lông gà / Lượng từ: 根[gen1] / nhỏ nhặt
nổi da gà / nổi gai ốc
vết chai chân (ở chân)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.