鱼

(魚)yú
Âm Hán Việt:NGƯ

Các tầng nghĩa / Phát âm

#1yú

cá / LT:條|条[tiao2],尾[wei3]

#2Yú

cá, con cá

Ví dụ câu thực tế

水里有很多鱼。

shuǐ lǐ yǒu hěn duō yú.

Trong nước có nhiều cá.

这条河里有很多鱼。

zhè tiáo hé lǐ yǒu hěn duō yú.

Con sông này có rất nhiều cá.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.

鱼 [yú] (NGƯ) là gì? Nghĩa, Pinyin & Ví dụ câu | HaoHSK