骗
(騙)lừa, lừa dối
Ví dụ câu thực tế
你放心,我绝不会骗你的。
nǐ fàng xīn, wǒ jué bú huì piàn nǐ de.
Cậu yên tâm, tớ tuyệt đối sẽ không lừa cậu đâu.
我没骗你,他真的来了。
wǒ méi piàn nǐ, tā zhēn de lái le.
Tôi không đùa đâu, anh ấy thực sự ở đây.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
kẻ lừa đảo
lừa dối; đánh lừa
một vụ lừa đảo / một cái bẫy / một trò lừa / một vụ lừa / LT:場|场[chang3]
mánh khóe / lừa dối
đạt được bằng cách lừa gạt
lừa gạt (ai đó mất cái gì) / lừa đảo (ai đó mất cái gì)
lừa ai khai ra / dụ dỗ để lấy lời khai
lừa ai đó quan hệ tình dục
gian lận bảo hiểm
kẻ lừa đảo / kẻ lừa gạt
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.