骗局

(騙局)piàn jú

một vụ lừa đảo / một cái bẫy / một trò lừa / một vụ lừa / LT:場|场[chang3]

Ví dụ câu thực tế

调查记者揭穿了骗局的真相。

diào chá jì zhě jiē chuān le piàn jú de zhēn xiàng.

Phóng viên điều tra đã vạch trần chân tướng của vụ lừa đảo.

公安交管与金融监管部门联合向老年群众深入宣讲,提醒大家时刻警惕打着养老幌子的各类非法集资骗局。

gōng ān jiāo guǎn yǔ jīn róng jiān guǎn bù mén lián hé xiàng lǎo nián qún zhòng shēn rù xuān jiǎng, tí xǐng dà jiā shí kè jǐng tì dǎ zhe yǎng lǎo huǎng zi de gè lèi fēi fǎ jí zī piàn jú.

Cơ quan công an, kiểm soát giao thông và cơ quan giám sát tài chính đã phối hợp tuyên truyền sâu rộng đến người cao tuổi, nhắc nhở mọi người luôn cảnh giác với nhiều chiêu trò lừa đảo gây quỹ bất hợp pháp dưới chiêu bài chăm sóc hưu trí.

HaoHSK Flashcards & Audio

Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh

Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.

Ứng dụng di động sắp ra mắt trên Google Play & App Store

Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện

Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.