骗人
(騙人)lừa dối; đánh lừa
Ví dụ câu thực tế
商家在销售商品时必须讲求诚信原则,切勿使用虚假宣传的套路去骗人。
shāng jiā zài xiāo shòu shāng pǐn shí bì xū jiǎng qiú chéng xìn yuán zé, qiè wù shǐ yòng xū jiǎ xuān chuán de tào lù qù piàn rén.
Người bán phải tuân thủ nguyên tắc liêm chính khi bán hàng và không được sử dụng những tuyên truyền sai sự thật để lừa dối người dân.
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.