香
(mùi) thơm
Ví dụ câu thực tế
你做什么好吃的菜呢,好香啊!
nǐ zuò shén me hǎo chī de cài ne, hǎo xiāng a!
Bạn làm món gì vậy, thơm quá đi!
你做的菜真香啊!
nǐ zuò de cài zhēn xiāng a!
Đồ ăn bạn nấu ngon quá!
Lưu từ này vào sổ tay Flashcard thông minh
Ôn tập từ vựng bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng (SRS), luyện nghe phát âm chuẩn bản xứ và phản xạ bài tập thực chiến trên HaoHSK.
Từ ghép & từ liên quan
thuốc lá
xúc xích, lạp xưởng
quả chuối
nước hoa
hương thơm
gia vị
dầu mè
rượu sâm panh (từ mượn)
cigarette (CL:支[zhi1],條|条[tiao2],根[gen1],包[bao1],盒[he2]) (variant of 香煙|香烟[xiang1 yan1])
thảo mộc thơm / vanilla / tên gọi khác của Eupatorium fortunei / (ví von) người trung thành và đáng tin cậy (xưa)
Hệ thống bài học tiếng Trung & Luyện thi HSK toàn diện
Khám phá trọn bộ lộ trình tự học tiếng Trung Quốc từ cơ bản đến nâng cao: Luyện nghe, Luyện đọc, Từ vựng, Ngữ pháp, Chữ Hán và Đề thi thử HSK.